banian day
/'bæniəndei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày ăn không có thịt (trong ngành hàng hải): Một ngày cụ thể trên tàu biển khi thực đơn không phục vụ thịt, thường là vì lý do tôn giáo, truyền thống hoặc hậu cần. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử liên quan đến các thương nhân Ấn Độ giáo (Bania) và thói quen ăn chay của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cook announced that tomorrow would be a banian day, so the crew prepared for a meal of rice and lentils. (Đầu bếp thông báo ngày mai sẽ là một ngày ăn không có thịt, vì vậy thủy thủ đoàn chuẩn bị cho bữa ăn với cơm và đậu lăng.)
- On traditional sailing ships, a banian day was often observed once a week. (Trên những con tàu buồm truyền thống, một ngày ăn không có thịt thường được tuân thủ mỗi tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To declare a banian day": Tuyên bố một ngày là ngày không ăn thịt.
- The captain decided to declare a banian day to conserve their dwindling meat supplies. (Thuyền trưởng quyết định tuyên bố một ngày ăn không có thịt để bảo tồn nguồn cung thịt đang cạn dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Banyan day: Một cách viết biến thể khác của "banian day", cùng mang nghĩa tương tự.
- Meatless day: Ngày không có thịt (cách diễn đạt thông thường, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fast day: Ngày ăn chay (theo nghĩa rộng, có thể bao gồm kiêng cả các thức ăn khác ngoài thịt).
- Vegetarian day: Ngày ăn chay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "banian day". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cụ thể.
danh từ
- (hàng hải) ngày ăn không có thịt